chinese revolution
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể): - Cách mạng Trung Quốc: Cuộc cách mạng cộng hòa chống lại triều đại Mãn Thanh ở Trung Quốc, diễn ra trong giai đoạn 1911–1912. Đây là sự kiện lịch sử dẫn đến sự sụp đổ của chế độ quân chủ phong kiến và thành lập nước Cộng hòa Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cách mạng Trung Quốc năm 1911 đã chấm dứt hơn hai nghìn năm cai trị phong kiến.)
- (Nhiều nhà sử học coi Cách mạng Trung Quốc là một sự kiện then chốt trong lịch sử châu Á hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a product of the Chinese Revolution": là kết quả của Cách mạng Trung Quốc.
- The Republic of China was a direct product of the Chinese Revolution. (Trung Hoa Dân Quốc là kết quả trực tiếp của Cách mạng Trung Quốc.)
- "the aftermath of the Chinese Revolution": hậu quả của Cách mạng Trung Quốc.
- The aftermath of the Chinese Revolution saw a period of political instability. (Hậu quả của Cách mạng Trung Quốc là một thời kỳ bất ổn chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinese revolutionary (danh từ): nhà cách mạng Trung Quốc (người tham gia cuộc cách mạng này).
- Sun Yat-sen is often called a great Chinese revolutionary. (Tôn Dật Tiên thường được gọi là một nhà cách mạng Trung Quốc vĩ đại.)
- Xinhai Revolution (danh từ): Cách mạng Tân Hợi (tên gọi khác trong tiếng Trung).
- The Xinhai Revolution is commemorated annually in Taiwan. (Cách mạng Tân Hợi được kỷ niệm hàng năm ở Đài Loan.)
Từ đồng nghĩa
- Cách mạng Tân Hợi: tên gọi khác của sự kiện lịch sử này, dựa trên năm xảy ra theo lịch Trung Quốc.
- Cuộc nổi dậy chống Mãn Thanh: mô tả bản chất của cuộc cách mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to lead to" (dẫn đến) để mô tả hậu quả:
- The Chinese Revolution led to the establishment of a republic. (Cách mạng Trung Quốc dẫn đến việc thành lập một nền cộng hòa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Chinese Revolution". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng:
- "A revolution that changed a nation": một cuộc cách mạng thay đổi cả một quốc gia.
- The Chinese Revolution was a revolution that changed a nation forever. (Cách mạng Trung Quốc là một cuộc cách mạng đã thay đổi cả một quốc gia mãi mãi.)